cherimoya tree

cherimoya tree

A cherimoya tree grows in a sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Cây mãng cầu (tên khoa học: Annona cherimola), một loại cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, cho quả hình tròn hoặc thuôn dài.

dụ sử dụng
  • (Cây mãng cầu cho ra loại quả ngon thường được gọi là "táo sữa".)
  • (Nông dân ở Peru đã trồng cây mãng cầu trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cherimoya tree bears fruit in late winter": Cây mãng cầu ra quả vào cuối mùa đông.
    • In Mediterranean climates, the cherimoya tree bears fruit in late winter. (Ở vùng khí hậu Địa Trung Hải, cây mãng cầu ra quả vào cuối mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherimoya (danh từ): Quả mãng cầu (phần trái cây ăn được).
    • The cherimoya has a creamy texture and sweet flavor. (Quả mãng cầu kết cấu mịn như kem vị ngọt.)
  • Cherimoya-like (tính từ): Giống như cây mãng cầu.
    • This plant has cherimoya-like leaves. (Cây này giống như cây mãng cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Custard apple tree: cây táo sữa (tên gọi khácmột số vùng).
  • Annona cherimola: tên khoa học của cây mãng cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow a cherimoya tree: trồng cây mãng cầu.
    • He decided to grow a cherimoya tree in his backyard. (Anh ấy quyết định trồng một cây mãng cầu trong sân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cherimoya tree".